ngày kia

Học thuật
Thân thiện
ngày kia

Ngày kia chúng tôi sẽ đi thăm ông bà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày thứ ba tính từ hôm nay: "ngày kia" một danh từ chỉ một ngày cụ thể trong tương lai, tức là ngày đến ngay sau "ngày mai". Trong chuỗi thời gian, thứ tự : hôm nay -> ngày mai -> ngày kia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hôm nay thứ Hai, vậy ngày kia sẽ thứ Tư.
    • Chúng ta hẹn gặp nhau vào ngày kia nhé.
    • Ngày kia tôi sẽ bắt đầu một công việc mới.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một ngày kia": dùng để chỉ một ngày không xác định trong tương lai, có thể gần hoặc xa, mang tính ước lệ, tương tự như "một ngày nào đó".
    • Một ngày kia, anh ấy sẽ trở thành một bác sĩ giỏi.
    • Tôi hy vọng một ngày kia được đến thăm Paris.
Biến thể từ gần giống
  • Ngày mai (danh từ): ngày đến ngay sau hôm nay.
  • Hôm nay (danh từ): ngày đang diễn ra tại thời điểm nói.
  • Ngày mốt (danh từ, phương ngữ): từ đồng nghĩa với "ngày kia", được dùng phổ biếnmột số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
  • Ngày mốt: (thường dùng trong khẩu ngữ, đặc biệtmiền Bắc miền Trung Việt Nam).
Lưu ý sử dụng
  • "Ngày kia" một danh từ chỉ thời gian cụ thể, khác với cụm "một ngày kia" mang nghĩa phiếm chỉ, không xác định.
  • Trong văn nói, tùy theo vùng miền, người ta có thể dùng "ngày mốt" thay cho "ngày kia".
ngày kia

Ngày kia chúng tôi sẽ đi thăm ông bà.

  1. Ngày đến sau ngày mai.